XSMT - Xổ số miền Trung ngày 17-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 2 5 6 7 9 6 6 7 7
1 0 4 4 9
2 3 7 9
3 2 3 4
4 2 2 9 9
5 0 2 3 5
6 5 4
7 7 3 5 9
8 2
9 2 3

Xổ số Gia Lai 17-04-2026

Giải 8 49
Giải 7 929
Giải 6 330989538902
Giải 5 9052
Giải 4 36250168824427782542173061622734965
Giải 3 3434222010
Giải 2 21023
Giải 1 00505
ĐB 286307
ĐầuĐuôi
02,5,6,7,9
10
23,7,9
3
42,2,9
50,2,3
65
77
82
9
ĐầuĐuôi
1,50
1
0,4,4,5,82
2,53
4
0,65
06
0,2,77
8
0,2,49

Xổ số Ninh Thuận 17-04-2026

Giải 8 06
Giải 7 034
Giải 6 551483140607
Giải 5 6592
Giải 4 00449127336493205755643794600736975
Giải 3 3800670564
Giải 2 12319
Giải 1 40973
ĐB 541793
ĐầuĐuôi
06,6,7,7
14,4,9
2
32,3,4
49
55
64
73,5,9
8
92,3
ĐầuĐuôi
0
1
3,92
3,7,93
1,1,3,64
5,75
0,06
0,07
8
1,4,79

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 10-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G5
4977
2839
G4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
78227
11096
89310
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00 1 1 4 4
1 6 0 4 6
2 0 7
3 0 0 8 7 9
4 4
5 1 95
6 7 0 1 2
7 1 1 7 1 4
8 7 4 6 9
9 5 6 7

Xổ số Gia Lai 10-04-2026

Giải 8 97
Giải 7 487
Giải 6 621639308330
Giải 5 4977
Giải 4 58520672710455177371243676483855695
Giải 3 7822711096
Giải 2 91801
Giải 1 48159
ĐB 588200
ĐầuĐuôi
00,1
16
20,7
30,0,8
4
51,9
67
71,1,7
87
95,6,7
ĐầuĐuôi
0,2,3,30
0,5,7,71
2
3
4
95
1,96
2,6,7,8,97
38
59

Xổ số Ninh Thuận 10-04-2026

Giải 8 86
Giải 7 216
Giải 6 770135846874
Giải 5 2839
Giải 4 90889088379541464204174440406190971
Giải 3 8931090304
Giải 2 03460
Giải 1 73862
ĐB 421355
ĐầuĐuôi
01,4,4
10,4,6
2
37,9
44
55
60,1,2
71,4
84,6,9
9
ĐầuĐuôi
1,60
0,6,71
62
3
0,0,1,4,7,84
55
1,86
37
8
3,89

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 03-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 0 5 7 9 4
1 1 4 5
2 6 1 4 9
3 7 4 7
4 1
53 6 8
6 1 7 9 3 5 8 9
7 3 5
8 1 3 3 7
9 1 6 9 5