XSMT - Xổ số miền Trung ngày 02-03-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G5
4716
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
68889
71289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 3 3 5
1 3 3 6 8 8
2 2 9
3 0 6 9 5 9
4 1 6
5 3 5 6 2 5
6 0 1
7 9 1
8 5 6 7 9 9 9
95 3 4 4

Xổ số Phú Yên 02-03-2026

Giải 8 94
Giải 7 522
Giải 6 417134392689
Giải 5 9255
Giải 4 24305832464872986787240182039357052
Giải 3 6888971289
Giải 2 16735
Giải 1 81941
ĐB 758694
ĐầuĐuôi
05
18
22,9
35,9
41,6
52,5
6
71
87,9,9,9
93,4,4
ĐầuĐuôi
0
4,71
2,52
93
9,94
0,3,55
46
87
18
2,3,8,8,89

Xổ số Thừa Thiên Huế 02-03-2026

Giải 8 86
Giải 7 453
Giải 6 321310617385
Giải 5 4716
Giải 4 99836363305240391818595600495539213
Giải 3 8927989703
Giải 2 26139
Giải 1 77056
ĐB 280395
ĐầuĐuôi
03,3
13,3,6,8
2
30,6,9
4
53,5,6
60,1
79
85,6
95
ĐầuĐuôi
3,60
61
2
0,0,1,1,53
4
5,8,95
1,3,5,86
7
18
3,79

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 23-02-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
96
63
G7
211
422
G6
0496
9683
6258
9042
0371
3073
G5
9957
5618
G4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
59000
17917
44889
96126
G2
64779
71354
G1
67551
46820
ĐB
071982
764064
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0 3
1 1 7 8
2 4 0 2 3 6
3 2 6
4 2 4
5 1 2 7 8 4 8
6 3 4 9
7 9 1 3
82 3 5 9
9 3 4 6 6 1 1

Xổ số Phú Yên 23-02-2026

Giải 8 63
Giải 7 422
Giải 6 904203713073
Giải 5 5618
Giải 4 92991868581004481503046692092306791
Giải 3 4488996126
Giải 2 71354
Giải 1 46820
ĐB 764064
ĐầuĐuôi
03
18
20,2,3,6
3
42,4
54,8
63,4,9
71,3
89
91,1
ĐầuĐuôi
20
7,9,91
2,42
0,2,6,73
4,5,64
5
26
7
1,58
6,89

Xổ số Thừa Thiên Huế 23-02-2026

Giải 8 96
Giải 7 211
Giải 6 049696836258
Giải 5 9957
Giải 4 45494356858582424793072329993685752
Giải 3 5900017917
Giải 2 64779
Giải 1 67551
ĐB 071982
ĐầuĐuôi
00
11,7
24
32,6
4
51,2,7,8
6
79
82,3,5
93,4,6,6
ĐầuĐuôi
00
1,51
3,5,82
8,93
2,94
85
3,9,96
1,57
58
79

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 16-02-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 1 9 3
1 4
2 8 7
3 4 9
4 9 3
5 4 6 8 8
6 5 8 2 8 8 9
7 1 4 8 1 1 3 4
8 0 3 7 6
9 8 0 3 5 6