XSMT - Xổ số miền Trung ngày 19-02-2024

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
79
14
G7
782
313
G6
0573
0600
6416
7562
3162
5993
G5
2103
6286
G4
92273
59958
38512
07162
31345
50028
61058
43616
91135
77360
48557
74166
48099
62355
G3
10627
65529
70853
33236
G2
53755
29784
G1
94149
58242
ĐB
672720
390264
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0 3
1 2 6 3 4 6
20 7 8 9
3 5 6
4 5 9 2
5 5 8 8 3 5 7
6 2 0 2 2 4 6
7 3 3 9
8 2 4 6
9 3 9

Xổ số Phú Yên 19-02-2024

Giải 8 14
Giải 7 313
Giải 6 756231625993
Giải 5 6286
Giải 4 43616911357736048557741664809962355
Giải 3 7085333236
Giải 2 29784
Giải 1 58242
ĐB 390264
ĐầuĐuôi
0
13,4,6
2
35,6
42
53,5,7
60,2,2,4,6
7
84,6
93,9
ĐầuĐuôi
60
1
4,6,62
1,5,93
1,6,84
3,55
1,3,6,86
57
8
99

Xổ số Thừa Thiên Huế 19-02-2024

Giải 8 79
Giải 7 782
Giải 6 057306006416
Giải 5 2103
Giải 4 92273599583851207162313455002861058
Giải 3 1062765529
Giải 2 53755
Giải 1 94149
ĐB 672720
ĐầuĐuôi
00,3
12,6
20,7,8,9
3
45,9
55,8,8
62
73,3,9
82
9
ĐầuĐuôi
0,20
1
1,6,82
0,7,73
4
4,55
16
27
2,5,58
2,4,79

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 12-02-2024

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
81
96
G7
367
567
G6
5234
2927
4245
8715
1882
2844
G5
6322
1128
G4
93888
66172
00748
30528
56418
07040
97579
44630
17869
56139
47032
92397
72680
76953
G3
66309
12478
88573
06887
G2
48581
71007
G1
78865
43618
ĐB
496750
246385
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 9 7
1 8 5 8
2 2 7 8 8
3 4 0 2 9
4 0 5 8 4
50 3
6 5 7 7 9
7 2 8 9 3
8 1 1 8 0 2 5 7
9 6 7

Xổ số Phú Yên 12-02-2024

Giải 8 96
Giải 7 567
Giải 6 871518822844
Giải 5 1128
Giải 4 44630178695613947032923977268076953
Giải 3 8857306887
Giải 2 71007
Giải 1 43618
ĐB 246385
ĐầuĐuôi
07
15,8
28
30,2,9
44
53
67,9
73
80,2,5,7
96,7
ĐầuĐuôi
3,80
1
3,82
5,73
44
1,85
96
0,6,8,97
1,28
3,69

Xổ số Thừa Thiên Huế 12-02-2024

Giải 8 81
Giải 7 367
Giải 6 523429274245
Giải 5 6322
Giải 4 93888661720074830528564180704097579
Giải 3 6630912478
Giải 2 48581
Giải 1 78865
ĐB 496750
ĐầuĐuôi
09
18
22,7,8
34
40,5,8
50
65,7
72,8,9
81,1,8
9
ĐầuĐuôi
4,50
8,81
2,72
3
34
4,65
6
2,67
1,2,4,7,88
0,79

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 05-02-2024

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
41
43
G7
712
004
G6
8362
2444
4714
0821
9334
7760
G5
8988
9636
G4
77180
69733
44417
22375
65888
83133
01569
18081
64488
47841
13299
81918
80456
13703
G3
77192
66909
32223
14176
G2
57227
67876
G1
89282
44115
ĐB
691996
984658
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 9 3 4
1 2 4 7 5 8
2 7 1 3
3 3 3 4 6
4 1 4 1 3
5 6 8
6 2 9 0
7 5 6 6
8 0 2 8 8 1 8
9 2 6 9