XSMT - Xổ số miền Trung ngày 20-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 9
1 3 5 9
2 7 5
3 1 7 3
4 5 9 2 2 4 6
5 0 2 4 40 3 9
6 7
7 2 3 0 2
8 2 0 1 5 6 8
9 2 3 5

Xổ số Phú Yên 20-04-2026

Giải 8 42
Giải 7 946
Giải 6 287003869642
Giải 5 4572
Giải 4 51225830590051981188251850783302144
Giải 3 1518137280
Giải 2 56453
Giải 1 91315
ĐB 484050
ĐầuĐuôi
0
15,9
25
33
42,2,4,6
50,3,9
6
70,2
80,1,5,6,8
9
ĐầuĐuôi
5,7,80
81
4,4,72
3,53
44
1,2,85
4,86
7
88
1,59

Xổ số Thừa Thiên Huế 20-04-2026

Giải 8 52
Giải 7 845
Giải 6 063196494772
Giải 5 4437
Giải 4 46467015271128245195369923509343209
Giải 3 5077342913
Giải 2 92450
Giải 1 78454
ĐB 850554
ĐầuĐuôi
09
13
27
31,7
45,9
50,2,4,4
67
72,3
82
92,3,5
ĐầuĐuôi
50
31
5,7,8,92
1,7,93
5,54
4,95
6
2,3,67
8
0,49

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 13-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00 4 5 6
1 2 3 4 95
2 2 1 7 9
3 3 0
4 3 2 7
5 1 9
6 0 0 4 6 9 2
7 4 9
8 2 5 0 0 1 8 9
9 0

Xổ số Phú Yên 13-04-2026

Giải 8 80
Giải 7 847
Giải 6 232919428380
Giải 5 0962
Giải 4 33389928053738849181230901215954579
Giải 3 7283041721
Giải 2 34106
Giải 1 24327
ĐB 524115
ĐầuĐuôi
05,6
15
21,7,9
30
42,7
59
62
79
80,0,1,8,9
90
ĐầuĐuôi
3,8,8,90
2,81
4,62
3
4
0,15
06
2,47
88
2,5,7,89

Xổ số Thừa Thiên Huế 13-04-2026

Giải 8 04
Giải 7 412
Giải 6 535115604074
Giải 5 0260
Giải 4 29666959692814387122872829626483985
Giải 3 8051480333
Giải 2 05319
Giải 1 17913
ĐB 705900
ĐầuĐuôi
00,4
12,3,4,9
22
33
43
51
60,0,4,6,9
74
82,5
9
ĐầuĐuôi
0,6,60
51
1,2,82
1,3,43
0,1,6,74
85
66
7
8
1,69

XSMT - Xổ số miền Trung ngày 06-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04 4 7 8 2 8
1 8 4 6
2 1 1 4 4 4 4 6
3 2 5 8
4 6
5 7 3 7
6
7 8
8 6 6 1 3 8 9
9 3 5 0 2 4 8